Giao dịch tiền điện tử có thể là một hoạt động phức tạp và không ổn định và các nhà giao dịch thường sử dụng nhiều công cụ phân tích kỹ thuật khác nhau để giúp họ đưa ra quyết định giao dịch sáng suốt. Các chỉ báo giao dịch là một trong những công cụ như vậy và chúng được sử dụng để phân tích xu hướng và mô hình giá trong thị trường tiền điện tử.
Chúng tôi khám phá một số chỉ báo giao dịch phổ biến nhất được sử dụng trong giao dịch tiền điện tử.
Đường trung bình động (MA)
Đường trung bình động là một công cụ đơn giản nhưng hiệu quả được sử dụng để theo dõi giá trung bình của một loại tiền điện tử trong một khoảng thời gian cụ thể. Các nhà giao dịch sử dụng các chỉ báo này để xác định xu hướng biến động giá và xác định các mức hỗ trợ và kháng cự. MA có thể được sử dụng cho cả phân tích ngắn hạn và dài hạn, trong đó MA ngắn hạn cung cấp tín hiệu nhạy cảm hơn và MA dài hạn cung cấp tín hiệu ổn định hơn.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI)
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) là một bộ dao động động lượng đo tốc độ và sự thay đổi của biến động giá. Nó được sử dụng để xác định xem một loại tiền điện tử có bị mua quá mức hay bán quá mức hay không. Các nhà giao dịch sử dụng chỉ báo RSI để xác định khả năng đảo ngược xu hướng hoặc xác nhận xu hướng hiện tại. Chỉ số RSI nằm trong khoảng từ 0 đến 100, với các giá trị trên 70 biểu thị tình trạng quá mua và các giá trị dưới 30 biểu thị tình trạng quá bán.
Dải Bollinger (BB)
Dải Bollinger là một công cụ phổ biến được sử dụng để đo lường sự biến động trong thị trường tiền điện tử. Chúng bao gồm một đường trung bình động đơn giản cũng như hai đường độ lệch chuẩn ở trên và dưới đường trung bình động. Các nhà giao dịch sử dụng BB để xác định các tín hiệu mua và bán tiềm năng cũng như xác định các mức hỗ trợ và kháng cự. Khi giá di chuyển ra ngoài các đường lệch chuẩn, nó được coi là tín hiệu về khả năng đảo chiều giá.
Fibonacci thoái lui
Fibonacci thoái lui là một công cụ được sử dụng để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng dựa trên các tỷ lệ Fibonacci chính. Các tỷ lệ này được tính bằng cách chia một số trong dãy Fibonacci cho số đứng trước nó. Các nhà giao dịch sử dụng mức thoái lui Fibonacci để xác định các mức giá tiềm năng mà tiền điện tử có thể gặp phải sự đảo ngược giá. Các mức thoái lui Fibonacci được sử dụng phổ biến nhất là 38,2%, 50% và 61,8%.
Đám mây Ichimoku
Đám mây Ichimoku là một công cụ phân tích kỹ thuật toàn diện sử dụng nhiều chỉ báo để cung cấp bức tranh đầy đủ hơn về biến động giá. Nó bao gồm năm dòng, bao gồm một dòng chuyển đổi, một đường cơ sở, một nhịp dẫn đầu A và B và một nhịp trễ. Các nhà giao dịch sử dụng Đám mây Ichimoku để xác định các tín hiệu mua và bán tiềm năng cũng như xác định các mức hỗ trợ và kháng cự.
Phần kết luận
Mặc dù có nhiều chỉ báo để bạn lựa chọn nhưng 5 chỉ báo này là một số chỉ báo được sử dụng phổ biến nhất trong giao dịch tiền điện tử. Các nhà giao dịch nên thử nghiệm các chỉ báo khác nhau và phát triển chiến lược giao dịch của riêng mình dựa trên mức độ chấp nhận rủi ro và mục tiêu đầu tư của cá nhân họ.