@Walrus 🦭/acc $WAL #walrus Khi bàn về AI agent trong Web3, phần lớn thảo luận hiện nay vẫn xoay quanh khả năng suy luận, phản ứng nhanh hay tự động hóa hành vi. Nhưng có một yếu tố âm thầm hơn, ít được nói đến, lại quyết định việc AI agent có thể trở thành một thực thể bền vững hay không: ký ức.
Một AI agent không có memory dài hạn, về bản chất, chỉ là một cơ chế phản hồi nâng cao. Nó có thể thông minh trong khoảnh khắc, nhưng không có chiều sâu theo thời gian. Và chính ở điểm này, hạ tầng lưu trữ bắt đầu đóng vai trò không thể thay thế.
Walrus xuất hiện không phải như một giải pháp “lưu file” đơn thuần, mà như một lớp hạ tầng giúp ký ức của AI có thể tồn tại độc lập, bền vững và không phụ thuộc vào vòng đời của bất kỳ server hay backend tập trung nào.
Trong các hệ thống AI truyền thống, memory dài hạn thường bị gắn chặt với hạ tầng vận hành: database của công ty, cloud provider, hoặc một service cụ thể. Điều này ổn khi AI chỉ là một tính năng. Nhưng khi AI agent trở thành một tác nhân on-chain, có quyền hành động, quản lý tài sản hoặc tương tác với người khác, thì memory không thể là một chi tiết phụ thuộc.
Walrus giải quyết chính điểm này: tách memory khỏi execution.
Memory của AI agent có thể được lưu trữ off-chain về mặt vật lý để đảm bảo hiệu suất và chi phí, nhưng lại được định danh, tham chiếu và quản lý bằng logic on-chain. Điều này tạo ra một trạng thái rất đặc biệt: ký ức không nằm trong blockchain, nhưng blockchain biết và kiểm soát sự tồn tại của ký ức đó.
Với Walrus, memory không chỉ là dữ liệu được lưu lại, mà là một tài sản có thể được gọi, xác minh và sử dụng lại trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Điều này đặc biệt quan trọng với những AI agent có vòng đời dài. Ví dụ, một agent quản lý chiến lược DeFi, vận hành DAO, hay đại diện cho một thương hiệu on-chain không thể “quên sạch” mọi thứ chỉ vì model được nâng cấp hay agent được redeploy.
Khi memory nằm trên Walrus, agent có thể thay đổi logic, thay đổi model, nhưng lịch sử hành vi, quyết định và tương tác vẫn tồn tại như một lớp nền. Điều này giúp AI duy trì tính liên tục – một yếu tố rất hiếm trong các hệ thống AI hiện nay.
Một khía cạnh khác khiến Walrus phù hợp cho memory dài hạn là khả năng kiểm chứng.
Trong nhiều hệ thống AI, chúng ta buộc phải tin rằng agent hành động dựa trên “kinh nghiệm” đúng đắn, nhưng không có cách nào kiểm tra cụ thể nó đang dựa vào dữ liệu nào. Khi memory được lưu trữ và tham chiếu qua Walrus, hành vi của AI có thể được truy ngược lại dữ liệu mà nó sử dụng.
Điều này mở ra khả năng audit AI agent, không phải ở mức model, mà ở mức ký ức. Với các AI agent tham gia vào hoạt động kinh tế, đây là một bước tiến rất quan trọng. Không ai muốn giao quyền cho một thực thể mà quá khứ của nó không thể kiểm tra.
Walrus cũng cho phép memory được tổ chức và phân lớp. Thay vì lưu mọi thứ như một log tuyến tính, ký ức có thể được phân chia theo loại sự kiện, độ tin cậy, tần suất sử dụng hoặc vai trò trong quá trình ra quyết định.
Nhờ đó, AI agent không chỉ “nhớ nhiều”, mà còn “nhớ có chọn lọc”. Đây là nền tảng để hình thành hành vi ổn định và nhất quán, thay vì phản ứng hỗn loạn trước dữ liệu mới.
Trong môi trường multi-agent, vai trò của Walrus còn rõ ràng hơn. Khi nhiều AI agent cùng hoạt động, memory không còn là tài sản cá nhân, mà có thể trở thành tài nguyên chung. Walrus cho phép các agent tham chiếu đến cùng một tập dữ liệu lịch sử, hoặc xây dựng memory tập thể cho cả một hệ thống.
Điều này đặc biệt hữu ích trong các hệ thống như AI DAO, game on-chain hay social agent, nơi hành vi không chỉ phụ thuộc vào một cá thể, mà vào lịch sử tương tác của cả mạng lưới.
Một điểm quan trọng khác là chủ quyền dữ liệu. Khi memory nằm trên Walrus, nó không bị khóa bởi một nhà cung cấp. AI agent có thể được fork, nâng cấp hoặc thậm chí thay thế hoàn toàn, nhưng ký ức vẫn tồn tại như một thực thể độc lập.
Điều này rất khác với cách AI hiện nay hoạt động, nơi mỗi phiên bản model thường kéo theo việc mất hoặc reset memory.
Tất nhiên, memory dài hạn cũng kéo theo câu hỏi về quyền riêng tư. Không phải mọi ký ức đều nên công khai. Walrus không ép memory phải minh bạch, mà cho phép mã hóa, kiểm soát truy cập và thiết kế điều kiện sử dụng.
Điều này giúp AI agent vừa có ký ức bền vững, vừa không biến toàn bộ lịch sử của mình thành dữ liệu mở.
Nếu nhìn rộng ra, Walrus đang làm một việc rất nền tảng: biến memory từ một chi tiết triển khai thành một lớp hạ tầng.
Khi có một lớp storage chung, được thiết kế cho dữ liệu bền vững gắn với logic on-chain, các builder không còn phải tự giải bài toán lưu trữ, backup hay migration cho AI agent. Họ có thể tập trung vào hành vi, chiến lược và tương tác, thay vì lo “AI sẽ nhớ bằng cách nào”.
Về lâu dài, nếu AI agent thực sự trở thành một phần của nền kinh tế on-chain, thì memory dài hạn, có thể xác minh và không phụ thuộc backend sẽ không còn là tùy chọn.
Walrus, trong bức tranh đó, không chỉ hỗ trợ AI agent. Nó định hình cách AI có ký ức, có lịch sử và có khả năng trưởng thành theo thời gian trong một môi trường phi tập trung.
Và đó là lý do vì sao việc AI agent lưu memory dài hạn trên Walrus không chỉ là một use case hay, mà là một bước tiến kiến trúc rất quan trọng cho tương lai của AI on-chain.